--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ra rả
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ra rả
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ra rả
+ adj
incessant, draning
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ra rả"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"ra rả"
:
ra rả
ra rìa
rã rời
Lượt xem: 963
Từ vừa tra
+
ra rả
:
incessant, draning
+
exact
:
chính xác, đúng, đúng dắnexact sciences khoa học chính xác
+
corps
:
(quân sự) quân đoàn
+
dryadella
:
loài lan sống ở vùng nhiệt đới nước Mỹ, thuộc họ Masdevallia, cây lùn, thân có sợi vòng ngắn, hoa đơn
+
centralised
:
được kéo về phía trung tâm, được tập trung, được quy về trung ươngcentralized governmentnhà nước tập quyền